默阿布語 mặc a bố ngữ Hán Việt: mặc a bố ngữ Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 阿 (a) + 布 (bố) + 語 (ngữ)Hán Việtmặc a bố ngữCấu tạo默 + 阿 + 布 + 語 · mặc + a + bố + ngữ nghĩa thành phần: mặc + a + bố + ngữ