默默相視

mặc mặc tương thị

Hán Việt: mặc mặc tương thị

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (mặc) + (tương) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 默默相視 òmòxiāngshì f.e. gaze at each other in silence