默默相视 mặc mặc tương thị Hán Việt: mặc mặc tương thị Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 默 (mặc) + 相 (tương) + 視 (thị)Hán Việtmặc mặc tương thịTừ loạithànhCấu tạo默 + 默 + 相 + 視 · mặc + mặc + tương + thị nghĩa thành phần: mặc + mặc + tương + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lặng lẽ nhìn nhauBiên soạn gaze at each other in silenceEngCihui 默默相視 òmòxiāngshì f.e. gaze at each other in silence Từ liên quan Gần nghĩa默默无闻 · 默默无言 · 相视而笑 · 相视莫逆 · 相視而笑 · 默默地 · 相视无言 · 默默无语