黛安娜

dài ān nà đại an na

Hán Việt: đại an na · Pinyin: dài ān nà

Tổng quan

Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)

Cấu tạo: (đại) + (an) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羅馬神話中的月神,亦是主宰狩獵與守護女性貞操的女神。為英語Diana的音譯。在文學詩篇裡常指月亮、女狩獵家、女騎士、獨身主義的女性。今用作女性的名字。也譯作「戴安娜」、「狄安娜」、「地亞娜」。

Eng

  • CC-CEDICT Diana (goddess in Roman mythology)
  • Cihui Diana (goddess in Roman mythology)