黛安芬 dài ān fēn·đại an phân Hán Việt: đại an phân · Pinyin: dài ān fēn Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 安 (an) + 芬 (phân)Pinyindài ān fēnHán Việtđại an phânTừ loạidanhCấu tạo黛 + 安 + 芬 · đại + an + phân nghĩa thành phần: đại + an + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thương hiệu Triumph InternationalĐứcHandedict Triumph International (Eig, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa黛安娜