黛綺莉 dài qǐ lì · đại khỉ lị Hán Việt: đại khỉ lị · Pinyin: dài qǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 綺 (khỉ) + 莉 (lị)Pinyindài qǐ lìHán Việtđại khỉ lịCấu tạo黛 + 綺 + 莉 · đại + khỉ + lị nghĩa thành phần: đại + khỉ + lị Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) daiquiriCihui (loanword) daiquiri