黜周王鲁 truất chu vương lỗ Hán Việt: truất chu vương lỗ Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 周 (chu) + 王 (vương) + 鲁 (lỗ)Hán Việttruất chu vương lỗCấu tạo黜 + 周 + 王 + 鲁 · truất + chu + vương + lỗ nghĩa thành phần: truất + chu + vương + lỗ