黜奢崇儉 chù shē chóng jiǎn · truất xa sùng kiệm Hán Việt: truất xa sùng kiệm · Pinyin: chù shē chóng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 奢 (xa) + 崇 (sùng) + 儉 (kiệm)Pinyinchù shē chóng jiǎnHán Việttruất xa sùng kiệmCấu tạo黜 + 奢 + 崇 + 儉 · truất + xa + sùng + kiệm nghĩa thành phần: truất + xa + sùng + kiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 革除奢华,崇尚俭仆。