黜落法 truất lạc pháp Hán Việt: truất lạc pháp Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 落 (lạc) + 法 (pháp)Hán Việttruất lạc phápCấu tạo黜 + 落 + 法 · truất + lạc + pháp nghĩa thành phần: truất + lạc + pháp