黜邪崇正 chù xié chóng zhèng · truất tà sùng chánh Hán Việt: truất tà sùng chánh · Pinyin: chù xié chóng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 邪 (tà) + 崇 (sùng) + 正 (chánh)Pinyinchù xié chóng zhèngHán Việttruất tà sùng chánhCấu tạo黜 + 邪 + 崇 + 正 · truất + tà + sùng + chánh nghĩa thành phần: truất + tà + sùng + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斥退奸邪,崇尚正直。