點兒背

diǎn r bèi điểm nhi bối

Hán Việt: điểm nhi bối · Pinyin: diǎn r bèi

Tổng quan

(phương ngữ) gặp xui xẻo

Cấu tạo: (điểm) + (nhi) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) gặp xui xẻo

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to be out of luck
  • Cihui (dialect) to be out of luck