點出來

điểm xuất lai

Hán Việt: điểm xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 點出來 iǎn chūlái r.v. <coll.> 1. point out 2. get a person to come out