點圖形 điểm đồ hình Hán Việt: điểm đồ hình Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Hán Việtđiểm đồ hìnhCấu tạo點 + 圖 + 形 · điểm + đồ + hình nghĩa thành phần: điểm + đồ + hình Nghĩa EngCihui 點圖形 iǎntúxíng n. dot pattern