点天灯 điểm thiên đăng Hán Việt: điểm thiên đăng Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 天 (thiên) + 灯 (đăng)Hán Việtđiểm thiên đăngCấu tạo点 + 天 + 灯 · điểm + thiên + đăng nghĩa thành phần: điểm + thiên + đăng