點彩派 điểm thải phái Hán Việt: điểm thải phái Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 彩 (thải) + 派 (phái)Hán Việtđiểm thải pháiCấu tạo點 + 彩 + 派 · điểm + thải + phái nghĩa thành phần: điểm + thải + phái Nghĩa EngCihui 點彩派 iǎncǎipài n. pointillism