點心店 diǎn xīn diàn · điểm tâm điếm Hán Việt: điểm tâm điếm · Pinyin: diǎn xīn diàn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 心 (tâm) + 店 (điếm)Pinyindiǎn xīn diànHán Việtđiểm tâm điếmCấu tạo點 + 心 + 店 · điểm + tâm + điếm nghĩa thành phần: điểm + tâm + điếm