點擊數

diǎn jī shù điểm kích sổ

Hán Việt: điểm kích sổ · Pinyin: diǎn jī shù

Tổng quan

số lần nhấp | số lần truy cập (trên một trang web)

Cấu tạo: (điểm) + (kích) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lần nhấp | số lần truy cập (trên một trang web)

Eng

  • CC-CEDICT number of clicks|number of hits (on a website)
  • Cihui number of clicks; number of hits (on a website)