點數兒 điểm sổ nhi Hán Việt: điểm sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtđiểm sổ nhiCấu tạo點 + 數 + 兒 · điểm + sổ + nhi nghĩa thành phần: điểm + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 點數兒 iǎnshùr ►See diǎnshù