點斜式 diǎn xié shì · điểm tà thức Hán Việt: điểm tà thức · Pinyin: diǎn xié shì Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 斜 (tà) + 式 (thức)Pinyindiǎn xié shìHán Việtđiểm tà thứcCấu tạo點 + 斜 + 式 · điểm + tà + thức nghĩa thành phần: điểm + tà + thức