點標器 điểm tiêu khí Hán Việt: điểm tiêu khí Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 標 (tiêu) + 器 (khí)Hán Việtđiểm tiêu khíCấu tạo點 + 標 + 器 · điểm + tiêu + khí nghĩa thành phần: điểm + tiêu + khí Nghĩa EngCihui dotter