點標記 điểm tiêu kí Hán Việt: điểm tiêu kí Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Hán Việtđiểm tiêu kíCấu tạo點 + 標 + 記 · điểm + tiêu + kí nghĩa thành phần: điểm + tiêu + kí Nghĩa EngCihui 點標記 iǎn biāojì v.o. dot mark