點爆竹 diǎn bào zhú · điểm bạo trúc Hán Việt: điểm bạo trúc · Pinyin: diǎn bào zhú Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 爆 (bạo) + 竹 (trúc)Pinyindiǎn bào zhúHán Việtđiểm bạo trúcCấu tạo點 + 爆 + 竹 · điểm + bạo + trúc nghĩa thành phần: điểm + bạo + trúc