点石术 điểm thạch thuật Hán Việt: điểm thạch thuật Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 石 (thạch) + 术 (thuật)Hán Việtđiểm thạch thuậtCấu tạo点 + 石 + 术 · điểm + thạch + thuật nghĩa thành phần: điểm + thạch + thuật