点纸节 điểm chỉ tiết Hán Việt: điểm chỉ tiết Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 纸 (chỉ) + 节 (tiết)Hán Việtđiểm chỉ tiếtCấu tạo点 + 纸 + 节 · điểm + chỉ + tiết nghĩa thành phần: điểm + chỉ + tiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在文件上按指印簽押。元.關漢卿《哭存孝》第三折:「又不曾取罪名,又不曾點紙節,可是……,屈殺了一個英傑。」