點線機

điểm tuyến ki

Hán Việt: điểm tuyến ki

Tổng quan

(đánh bài) Rulet, cái kẹp uốn tóc (để giữ tóc quăn), máy rập mép (rập mép răng cưa ở tem), (toán học) Rulet

Cấu tạo: (điểm) + (tuyến) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đánh bài) Rulet, cái kẹp uốn tóc (để giữ tóc quăn), máy rập mép (rập mép răng cưa ở tem), (toán học) Rulet