点花牌 điểm hoa bài Hán Việt: điểm hoa bài Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 花 (hoa) + 牌 (bài)Hán Việtđiểm hoa bàiCấu tạo点 + 花 + 牌 · điểm + hoa + bài nghĩa thành phần: điểm + hoa + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在酒樓按名牌召妓女陪酒。宋.周密《武林舊事.卷六.酒樓》:「飲客登樓,則以名牌點喚侑樽,謂之『點花牌』。」