点草架 điểm thảo giá Hán Việt: điểm thảo giá Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 草 (thảo) + 架 (giá)Hán Việtđiểm thảo giáCấu tạo点 + 草 + 架 · điểm + thảo + giá nghĩa thành phần: điểm + thảo + giá