点蜡幔 điểm chá mạn Hán Việt: điểm chá mạn Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 蜡 (chá) + 幔 (mạn)Hán Việtđiểm chá mạnCấu tạo点 + 蜡 + 幔 · điểm + chá + mạn nghĩa thành phần: điểm + chá + mạn