點起來 điểm khởi lai Hán Việt: điểm khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđiểm khởi laiCấu tạo點 + 起 + 來 · điểm + khởi + lai nghĩa thành phần: điểm + khởi + lai Nghĩa EngCihui 點起來 iǎn qǐlai r.v. fire; ignite