点铜壶 điểm đồng hồ Hán Việt: điểm đồng hồ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 铜 (đồng) + 壶 (hồ)Hán Việtđiểm đồng hồCấu tạo点 + 铜 + 壶 · điểm + đồng + hồ nghĩa thành phần: điểm + đồng + hồ