點閱率

diǎn yuè lǜ điểm duyệt suất

Hán Việt: điểm duyệt suất · Pinyin: diǎn yuè lǜ

Tổng quan

tỷ lệ nhấp chuột (cho trang web hoặc quảng cáo trực tuyến)

Cấu tạo: (điểm) + (duyệt) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ nhấp chuột (cho trang web hoặc quảng cáo trực tuyến)

Eng

  • CC-CEDICT click-through rate (for websites or online advertisements)
  • Cihui click-through rate (for websites or online advertisements)