点龙睛

diǎn lóng jīng điểm long tình

Hán Việt: điểm long tình · Pinyin: diǎn lóng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (long) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「畫龍點睛」。見「畫龍點睛」條。01.明.張岱《瑯嬛文集.卷三.與周戩伯》:「細觀諸傳,見吾兄筆削之妙,增一字如點龍睛,刪一字如除棘刺。」