黧黑

lí hēi lê hắc

Hán Việt: lê hắc · Pinyin: lí hēi

Tổng quan

(văn học) tối

Cấu tạo: (lê) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑色。《戰國策.秦策一》:「形容枯槁,面目黧黑,狀有愧色。」也作「黎黑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (脸色)黑:面目~。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) dark
  • Cihui (literary) dark

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

白皙