黨內生活

đảng nội sanh hoạt

Hán Việt: đảng nội sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (nội) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黨內生活 ǎngnèi shēnghuó n. <PRC> internal life of the Party