黨副主席 dǎng fù zhǔ xí · đảng phó chủ tịch Hán Việt: đảng phó chủ tịch · Pinyin: dǎng fù zhǔ xí Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 副 (phó) + 主 (chủ) + 席 (tịch)Pinyindǎng fù zhǔ xíHán Việtđảng phó chủ tịchCấu tạo黨 + 副 + 主 + 席 · đảng + phó + chủ + tịch nghĩa thành phần: đảng + phó + chủ + tịch