黨同妒異 dǎng tóng dù yì · đảng đồng đố dị Hán Việt: đảng đồng đố dị · Pinyin: dǎng tóng dù yì Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 同 (đồng) + 妒 (đố) + 異 (dị)Pinyindǎng tóng dù yìHán Việtđảng đồng đố dịCấu tạo黨 + 同 + 妒 + 異 · đảng + đồng + đố + dị nghĩa thành phần: đảng + đồng + đố + dị