黨派意識

đảng phái ý thức

Hán Việt: đảng phái ý thức

Tổng quan

chủ nghĩa đặc thù, chủ nghĩa phân lập, sự trung thành tuyệt đối (đối với một đảng phái, môn phái)

Cấu tạo: (đảng) + (phái) + (ý) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa đặc thù, chủ nghĩa phân lập, sự trung thành tuyệt đối (đối với một đảng phái, môn phái)