黨紀國法

dǎng jì guó fǎ đảng kỉ quốc pháp

Hán Việt: đảng kỉ quốc pháp · Pinyin: dǎng jì guó fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (kỉ) + (quốc) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黨紀國法 ǎngjì-guófǎ n. party discipline and the law of the land