党老爷 đảng lão gia Hán Việt: đảng lão gia Tổng quan Cấu tạo: 党 (đảng) + 老 (lão) + 爷 (gia)Hán Việtđảng lão giaCấu tạo党 + 老 + 爷 · đảng + lão + gia nghĩa thành phần: đảng + lão + gia