黨邪陷正 dǎng xié xiàn zhèng · đảng tà hãm chánh Hán Việt: đảng tà hãm chánh · Pinyin: dǎng xié xiàn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 邪 (tà) + 陷 (hãm) + 正 (chánh)Pinyindǎng xié xiàn zhèngHán Việtđảng tà hãm chánhCấu tạo黨 + 邪 + 陷 + 正 · đảng + tà + hãm + chánh nghĩa thành phần: đảng + tà + hãm + chánh