黯淡滩 ảm đạm than Hán Việt: ảm đạm than Tổng quan Cấu tạo: 黯 (ảm) + 淡 (đạm) + 滩 (than)Hán Việtảm đạm thanCấu tạo黯 + 淡 + 滩 · ảm + đạm + than nghĩa thành phần: ảm + đạm + than