黴黑 méi hēi · mi hắc Hán Việt: mi hắc · Pinyin: méi hēi Tổng quan Cấu tạo: 黴 (mi) + 黑 (hắc)Pinyinméi hēiHán Việtmi hắcCấu tạo黴 + 黑 · mi + hắc nghĩa thành phần: mi + hắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 汙黑。《淮南子.脩務》:「神農憔悴,堯瘦臞,舜黴黑,禹胼胝。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa洁白