黷武主義 dú wǔ zhǔ yì · độc võ chủ nghĩa Hán Việt: độc võ chủ nghĩa · Pinyin: dú wǔ zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 黷 (độc) + 武 (võ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyindú wǔ zhǔ yìHán Việtđộc võ chủ nghĩaCấu tạo黷 + 武 + 主 + 義 · độc + võ + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: độc + võ + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 黷武主義 úwǔzhǔyì n. militarism