黽隘塞 mǐn ài sāi · mãnh ải tắc Hán Việt: mãnh ải tắc · Pinyin: mǐn ài sāi Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 隘 (ải) + 塞 (tắc)Pinyinmǐn ài sāiHán Việtmãnh ải tắcCấu tạo黽 + 隘 + 塞 · mãnh + ải + tắc nghĩa thành phần: mãnh + ải + tắc