黽厄塞 mǐn è sāi · mãnh ách tắc Hán Việt: mãnh ách tắc · Pinyin: mǐn è sāi Tổng quan Cấu tạo: 黽 (mãnh) + 厄 (ách) + 塞 (tắc)Pinyinmǐn è sāiHán Việtmãnh ách tắcCấu tạo黽 + 厄 + 塞 · mãnh + ách + tắc nghĩa thành phần: mãnh + ách + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"黾塞"。