黽厄塞

mǐn è sāi mãnh ách tắc

Hán Việt: mãnh ách tắc · Pinyin: mǐn è sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (ách) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"黾塞"。