鼉憤龍愁 tuó fèn lóng chóu · đà phẫn long sầu Hán Việt: đà phẫn long sầu · Pinyin: tuó fèn lóng chóu Tổng quan Cấu tạo: 鼉 (đà) + 憤 (phẫn) + 龍 (long) + 愁 (sầu)Pinyintuó fèn lóng chóuHán Việtđà phẫn long sầuCấu tạo鼉 + 憤 + 龍 + 愁 · đà + phẫn + long + sầu nghĩa thành phần: đà + phẫn + long + sầu