鼉鳴鱉應 tuó míng biē yìng · đà minh miết ứng Hán Việt: đà minh miết ứng · Pinyin: tuó míng biē yìng Tổng quan Cấu tạo: 鼉 (đà) + 鳴 (minh) + 鱉 (miết) + 應 (ứng)Pinyintuó míng biē yìngHán Việtđà minh miết ứngCấu tạo鼉 + 鳴 + 鱉 + 應 · đà + minh + miết + ứng nghĩa thành phần: đà + minh + miết + ứng