鼉憤龍愁

tuó fèn lóng chóu đà phẫn long sầu

Hán Việt: đà phẫn long sầu · Pinyin: tuó fèn lóng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (phẫn) + (long) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼍:扬子鳄。如鼍愤怒,如龙忧愁。比喻乐曲的情调悲愤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如鼍愤怒,如龙忧愁。比喻乐曲的情调悲愤。