鼉鳴鱉應

tuó míng biē yìng đà minh miết ứng

Hán Việt: đà minh miết ứng · Pinyin: tuó míng biē yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (minh) + (miết) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼍:扬子鳄。比喻声气相通互相感应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻声气相通,互相感应。