鼎力

dǐng lì đỉnh lực

Hán Việt: đỉnh lực · Pinyin: dǐng lì

Tổng quan

(kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn | nhờ sự giúp đỡ của bạn

Cấu tạo: (đỉnh) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn | nhờ sự giúp đỡ của bạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大力。《老殘遊記》第一七回:「弟擬拔出風塵,納為簉室,請兄鼎力維持,身價若干,如數照繳云云。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉敬辞,大力(表示请托或感谢时用)多蒙~协助,无任感谢!

Eng

  • CC-CEDICT (honorific) your kind efforts|thanks to your help
  • Cihui (honorific) your kind efforts; thanks to your help

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大力